麬
Tổng quan
wheat bran
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | FUSUMA |
Nghĩa
ja
- JMdict wheat bran
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗麩字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤿲
wheat bran
| Quảng Đông | fu1 |
|---|---|
| Nhật Bản | FUSUMA |
left-right
【正字通】俗麩字。
Dị thể: 𤿲