Tổng quan

bánh ngọt bánh nướng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpaau3
Mân Nampháng
Nhật BảnKONAMOCHI
Chú âmㄆㄠˋ
Hán ngữ Trung cổphrauh
Phản thiết披敎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT pastry|cake

ja

  • JMdict round dumpling (made of rice flour, etc.)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】披敎切,音炮。餌也。

Tự hình

  • Khải thư