khúc

Hán Việt: khúc

Tổng quan

họ [Qu1] biến thể của 麴 曲[qu1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtkhúc
Quảng Đôngguk1
Nhật BảnKOUJI
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄩˉ
Hán ngữ Trung cổkhiuk
Phản thiết丘竹切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {khúc} [麴].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「麴」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 麴|曲[qu1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】丘竹切,音麴。同𥶶。【劉伶·酒德頌】枕麯籍糟。 又姓。晉人麯崇俗,著郊祀志十卷。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 麴 · 𱋐 · 曲 · 麴