麳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loi4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOMUGI |
| Hán ngữ Trung cổ | lai |
| Phản thiết | 郞才切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】落哀切【集韻】郞才切,𠀤音來。【廣雅】麳,小麥。麰,大麥也。本作來。【詩·周頌】貽我來牟。 又【集韻】六直切,音力。義同。 又陵之切,音釐。麥也。或从禾。齊謂麥曰䅘。一作𪎂。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪎌