麸
Tổng quan
Giản thể của chữ 麩
Âm vận
| Hán Việt | phu |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Nhật Bản | FUSUMA |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 麩
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麸 小麦皮屑 麸,小麦屑皮也。从麦,夫声。--《说文》 灭诸褊春夏用大麦麸,秋冬用小麦麸,筛粉,和酥傅之。--《本草纲目》 碎屑 麸皮 麸子 麸 fū小麦磨粉,罗筛后剩下的皮屑~皮。麦~子。
Eng
- CC-CEDICT variant of 麩|麸[fu1]
- CC-CEDICT bran
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 䴸 · 粰 · 䴸 · 麩 · 麩