nún

Pinyin: nún

Tổng quan

ấm và thơm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnún
Quảng Đôngnyun5
Chú âmㄋㄨㄣˊ
Hán ngữ Trung cổnuon
Phản thiết奴昆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 芳香之氣。唐.皮日休〈奉和魯望玩金鸂鶒戲贈〉詩:「鏤羽彫毛迥出群,溫黁飄出麝臍熏。」

Eng

  • CC-CEDICT warm and fragrant

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤奴昆切,音渜。香也。 又人名。【晉書·夷貊傳】姚興太史令郭黁。

Tự hình

  • Khải thư