黅
Tổng quan
Màu vàng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gam1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 금 |
| Hán ngữ Trung cổ | kim |
| Phản thiết | 居吟切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤居吟切,音金。【玉篇】黃色也。【黃帝素問】天有五氣,黅天之氣經於心尾。
Tự hình
- Khải thư
Màu vàng
| Quảng Đông | gam1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 금 |
| Hán ngữ Trung cổ | kim |
| Phản thiết | 居吟切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤居吟切,音金。【玉篇】黃色也。【黃帝素問】天有五氣,黅天之氣經於心尾。