黒
Pinyin: hēi
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 黑
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hēi |
|---|---|
| Quảng Đông | hak1 |
| Nhật Bản | KOKU |
| Hàn Quốc | HUK |
| Chú âm | ㄏㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hok |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黒hēi 1."黑"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 黑
ja
- JMdict black|black stone|guilt|guilty person
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 黑 · 黑