黓
Pinyin: yì
Tổng quan
màu đen
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Chú âm | ㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jik |
| Phản thiết | 逸職切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 黑色。《廣韻.入聲.職韻》:「黓,皁也。」清.王念孫《廣雅疏證.卷八上.釋器》:「黓,黑也。」
Eng
- CC-CEDICT black
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與職切【集韻】【韻會】逸職切,𠀤音弋。【廣雅】黑也。 又作弋。【前漢·文帝贊】身衣弋綈。【註】如淳曰:弋,皁也。 又【爾雅·釋天】太歲在壬曰伭黓。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䣧