黖
Pinyin: xì
Tổng quan
Đen
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xì |
|---|---|
| Quảng Đông | hei3 |
| Hàn Quốc | 기 |
| Hán ngữ Trung cổ | hioih |
| Phản thiết | 許旣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 未 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黖xì 1.见"黖黖"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許旣切,欷去聲。【廣韻】黑也。 又【韻會】物生貌。【左思·吳都賦】萬物蠢生,茫茫黖黖。
Tự hình
- Khải thư