黗
Pinyin: tūn
Tổng quan
đen vàng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tūn |
|---|---|
| Quảng Đông | tan1 |
| Mân Nam | thûn |
| Chú âm | ㄊㄨㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | thuon |
| Phản thiết | 他袞切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黗tūn 1.深黄黑带的颜色。 2.黑状。
Eng
- CC-CEDICT yellowish-black
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】他袞切【集韻】吐袞切,𠀤疃上聲。【說文】黃濁也。【廣雅】黑也。 又【廣韻】【集韻】𠀤他昆切,音暾。【廣韻】黃黑也。
Thuyết Văn
黃濁黑也。 从黑。屯聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂黃濁之黑也。廣雅云。黗、黑也。、黃也。葢二字音義同。偏旁異耳。檀弓有字。廣韵曰。魯公子名。亦黃色也。然則字亦同。 他袞切。十三部。
【黗】 (thổn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黑 (hắc) | Thanh phù (聲符): 屯 (truân) Phiên thiết: Tha cổn thiết Thượng tự: 他 (tha) | Hạ tự: 袞 (cổn) Trung cổ thanh mẫu: 透母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'ơn' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: thởn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hoàng (Cũng như chữ {hoàng}) trọc (Nước đục) hắc (Sắc đen) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪐠