yān

Pinyin: yān

Tổng quan

黫yān 1.黑;黑色。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyān
Quảng Đôngjan1
Hán ngữ Trung cổqren
Phản thiết於閑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黫yān 1.黑;黑色。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏閑切【集韻】於閑切【韻會】幺閑切【正韻】烏閒切,𠀤音殷。【玉篇】黑也。【史記·天官書】與箕尾星晨出,曰天皓,黫然黑色甚明。 又【玉篇】於仁切,音因。義同。亦作𦎣。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪐜