黬
Pinyin: chi
Tổng quan
blackhead
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chi |
|---|---|
| Quảng Đông | am2 |
| Nhật Bản | KUROI |
| Hán ngữ Trung cổ | krem |
| Baxter-Sagart | [k]ˤr[ə]m |
| Hán ngữ Thượng cổ | [k]ˤr[ə]m |
| Phản thiết | 古咸切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黬chi(ㄔ) ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五咸切【集韻】魚咸切,𠀤音嵒。【玉篇】釜底黑也。 又【廣韻】【集韻】𠀤古咸切,音緘。義同。 又【集韻】【正韻】乙減切【韻會】幺減切,𠀤音黯。【集韻】直聚氣也。【莊子·庚桑楚】有生黬也。 又【正韻】痕也。 又【集韻】鄔感切,音暗。義同。 又於琰切,音黶。中黑也。【六書·㴑原】與黚同。
Tự hình
- Khải thư