鼁
Pinyin: qù
Tổng quan
鼁qù 1.见"鼁?"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qù |
|---|---|
| Quảng Đông | heoi3 |
| Hán ngữ Trung cổ | khioh |
| Phản thiết | 口舉切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼁qù 1.见"鼁?"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】丘据切【集韻】丘據切,𠀤音㰦。【爾雅·釋魚】鼁𪓰,蟾諸。【郭註】似鰕蟇,居陸地。淮南謂之去蚥。【疏】鼁𪓰,一名蟾諸。 又【集韻】【類篇】𠀤口舉切,區上聲。義同。㰦字原刻从去从攵。參見【考證】。 考證:〔音〈去攵〉〕 謹按廣韻集韻鼁㰦同音〈去攵〉改㰦。〔淮南謂之去蚊。〕 謹照爾雅註原文蚊改蚥。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧉧 · 𪚸 · 𱋿