鼅
Pinyin: zhí
Tổng quan
Con nhện. Như chữ Tri 蜘
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhí |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
| Nhật Bản | KUMO |
| Chú âm | ㄓˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | trie |
| Phản thiết | 知義切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蜘」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼅zhí 1.见"鼅鼄"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 蜘[zhi1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】陟離切【集韻】珍離切,𠀤音知。【玉篇】鼅鼄也。 又【集韻】知義切,音智。義同。本作䵹。俗作蜘。【龍龕】同鼅。鼅字黽从冖作。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䵹 · 𪓳 · 𱌄 · 蜘