鼘
Pinyin: yuān
Tổng quan
鼘yuān 1.见"鼘鼘"。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuān |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun1 |
| Hán ngữ Trung cổ | qin |
| Phản thiết | 於巾切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼘yuān 1.见"鼘鼘"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正韻】縈圓切,音淵。【說文】鼓聲也。【詩·商頌】鼗鼓鼘鼘。 又【廣韻】【集韻】𠀤於巾切,音駰。又【集韻】一均切,音蜵。義𠀤同。
Thuyết Văn
鼘鼘、𡔷聲也。 从𡔷。𣶒聲。 詩曰。鼗𡔷鼘鼘。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
各本無鼘鼘二字。今依韵會。詩小雅、商頌作淵淵。魯頌作咽咽。皆假借字也。魯頌音義曰。本又作鼝。譌字也。小雅傳曰。淵淵、𡔷聲也。魯頌傳曰。咽咽、𡔷節也。 烏玄切。十二部。 今商頌作鞉𡔷淵淵。
【鼘】 (quiên) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Giả tá — Từ: 𡔷 (𡔷) Nghĩa: quiên quiên、𡔷 thanh vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 鼝 · 𪔗 · 𪔥 · 𪔱 · 鼝