鼝
Pinyin: yuān
Tổng quan
văn) 【鼝鼝】 (thanh) Tiếng trống tung tung.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuān |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼝yuān ⒈古同鼘”雷鼓~~。”
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】同鼘。【張衡·東京賦】雷鼓鼝鼝,六變旣畢。
Tự hình
- Khải thư