鼡
Pinyin: shǔ
Tổng quan
biến thể của 鼠[shu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | lip6 |
| Nhật Bản | NEZUMI |
| Chú âm | ㄕㄨˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼡shǔ 1."巤"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 鼠[shu3]
Nguồn gốc
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 鼠