鼰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 南見切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】南見切,音睍。【爾雅·釋獸】鼰鼠。【註】今江東山中有鼰鼠,狀如鼠而大,蒼色,在樹木上。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gwik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 南見切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【字彙補】南見切,音睍。【爾雅·釋獸】鼰鼠。【註】今江東山中有鼰鼠,狀如鼠而大,蒼色,在樹木上。