鼺
Tổng quan
Tên một loài chuột đuôi xù
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leoi4 |
|---|---|
| Nhật Bản | MUSASABI |
| Phản thiết | 倫爲切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】倫爲切,音羸。鼯鼠別名。【爾雅翼】鼯鼠,一名𡗝由。一名鸓。又名飛蠝。又名鼺鼠。【晉書·索靖傳】草書狀曰:騰猨飛鼺相奔越。
Tự hình
- Khải thư