鼼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jiu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAGIBANA |
| Phản thiết | 苦弔切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】魚小切,音鱎。【玉篇】鼻折也。 又【集韻】古幼切,音赳。義同。 又【字彙】苦弔切,音竅。仰鼻。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jiu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAGIBANA |
| Phản thiết | 苦弔切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】魚小切,音鱎。【玉篇】鼻折也。 又【集韻】古幼切,音赳。義同。 又【字彙】苦弔切,音竅。仰鼻。