鼿

Tổng quan

Như chữ Ngột 齀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngat6
Nhật BảnAOMUKIBANA
Hán ngữ Trung cổhuai
Phản thiết呼回切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤五忽切,音兀。【玉篇】仰鼻。 又【集韻】獸以鼻搖物。 又【廣韻】呼恢切【集韻】呼回切,𠀤音灰。【廣韻】豕掘土也。或作䖶䝅。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪖡 · 𪖤