Tổng quan

齃岳 · 齃鼻 · 蹙齃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngaat3
Nhật BảnNEIKI
Hán ngữ Trung cổqat
Phản thiết烏割切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏割切【集韻】許葛切,𠀤音䫘。同頞。【說文】頞,鼻莖也。【廣韻】鼻齃。【史記·蔡澤傳】唐舉相蔡澤蹙齃。【註】鼻蹙眉也。

Thuyết Văn

或从鼻曷。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

曷聲也。

【齃】 (ắt) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 鼻曷 (tị hạt) Nghĩa: hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩕬