líng

Pinyin: líng

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 齡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Quảng Đôngling4
Nhật BảnYOWAI
Chú âmㄌㄧㄣˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齢líng 1."龄"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 齡|龄

ja

  • JMdict (one's) age
  • JMdict instar (developmental stage of arthropods)|age|years

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 齡