齥
Pinyin: xiè
Tổng quan
Như chữ Tiết 齛
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiè |
|---|---|
| Quảng Đông | sit3 |
| Phản thiết | 以制切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齥xiè(ㄒㄧㄝ╝)字义未详。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】私列切,音薛。【爾雅·釋獸】羊曰齥。【郭註】今江東呼齝爲齥,反芻出嚼也。 又以制切,音曳。羊粻也。亦作齛。 考證:〔【爾雅·釋獸】羊曰齥。【郭註】今江東呼齠爲齥。〕 謹照原文齠改齝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪙥 · 𱌱