chǔ

Pinyin: chǔ

Tổng quan

toothache

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǔ
Quảng Đôngco2
Nhật BảnITAMU
Chú âmㄔㄨˇ
Hán ngữ Trung cổchriox
Phản thiết疎舉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 牙齒酸痛。《說文解字.齒部》:「齭,齒傷酢也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齭chǔ ⒈古同齼”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】創舉切【集韻】創所切,𠀤音楚。【說文】齒傷酢也。 又【廣韻】疎舉切【集韻】爽阻切,𠀤音所。義同。

Thuyết Văn

齒傷酢也。 从齒。所聲。讀若楚。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

酢者今之醋字。酸澀也。 創舉切。五部。亦作齼。凡言痛憷、儊澀意皆同。

【齭】(sở) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 齒 (xỉ) | Thanh phù (聲符): 所 (sỡ) Phiên thiết: 創舉切 → sáng + cử | Đọc như: 楚 (sở) Nghĩa: 齒傷酢 vậy。 từ 齒。所 thanh。 đọc như 楚。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 齼 · 𪘷 · 𪙀 · 齼 · 𫜭