chī

Pinyin: chī

Tổng quan

[形] 牙齒參差不齊。《玉篇.齒部》:「齹,齒參差也。」

齾齹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchī
Quảng Đôngci1
Chú âm
Hán ngữ Trung cổza
Phản thiết昨何切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 牙齒參差不齊。《玉篇.齒部》:「齹,齒參差也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齹cuó 1.牙齿参差。引申为残缺。参见"齾齹"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:𪙐【唐韻】楚宜切,音差。【說文】齒參差。 又【廣韻】昨何切【集韻】【韻會】【正韻】才何切,𠀤音醝。【玉篇】齒齹跌者。【正韻】齒不齊也。 又【正韻】齹,齒本。 又人名。【左傳·昭十六年】子齹賦野有蔓草。【杜註】子齹,子皮之子嬰齊也。 又【集韻】仕知切,音鮆。又倉何切,音蹉。義𠀤同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𪘓 · 𪘠 · 𪘡 · 𪙉 · 𪙐 · 𪙸 · 𪙼 · 𬺎