齽
Pinyin: jìn
Tổng quan
齽jìn 1.见"齽齘"。 2.牙齿酸噤。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jìn |
|---|---|
| Quảng Đông | gam6 |
| Nhật Bản | MAGARIBA |
| Hán ngữ Trung cổ | gimh |
| Phản thiết | 巨禁切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齽jìn 1.见"齽齘"。 2.牙齿酸噤。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】巨禁切,音噤。口閉也。 又【集韻】【類篇】𠀤居廕切,音禁。【集韻】鉤齒內曲謂之齽。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬺔