龅
Tổng quan
răng hô
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bāo |
|---|---|
| Quảng Đông | baau6 |
| Chú âm | ㄅㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | brau |
| Phản thiết | 蒲交切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 龅 牙齿突露在唇外
Eng
- CC-CEDICT (of a bucktooth) to protrude; to stick out
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】步交切【集韻】蒲交切,𠀤音庖。【玉篇】齒露也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𪗼 · 龅 · 龅 · 齙 · 龅 · 齙