龏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gung1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUTSUSHIMU |
| Hán ngữ Trung cổ | kyungh |
| Baxter-Sagart | k<r>oŋ |
| Hán ngữ Thượng cổ | k<r>oŋ |
| Phản thiết | 紀庸切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 用 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】紀庸切【集韻】居容切,𠀤音恭。【說文】慤也。 又【字彙】升也。 又【廣韻】居用切【集韻】欺用切,𠀤音供。義同。 又【廣韻】於角切【集韻】乙角切,𠀤音渥。燭蔽也。【六書正譌】从共省。會意。龍聲。俗作龔,非。
Thuyết Văn
愨也。 从廾。龍聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
心部曰。愨、謹也。此與心部恭音義同。 紀庸切。九部。按紀庸似從廾得聲。未詳。
【龏】 (kung) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 廾 (trấp) | Thanh phù (聲符): 龍 (long) Phiên thiết: Kỉ dong thiết Thượng tự: 紀 (kỉ) | Hạ tự: 庸 (dong) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ông' Suy luận: công (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khác (Dị dạng của chữ [悫].) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𱍁