龗
Pinyin: líng
Tổng quan
Một loài rồng.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Nhật Bản | KAMI |
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 郞丁切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 龗líng 1.龙。 2.同"灵"。神灵;良善。
Eng
- CC-CEDICT dragon
ja
- JMdict water god|rain and snow god|dragon god|dragon king
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
〔古文〕:𩆇、𪚙、𩆈【唐韻】【集韻】𠀤郞丁切,音靈。【說文】龍也。 又【玉篇】或作靇。又作靈。神也,善也。
Thuyết Văn
龍也。 从龍。霝聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
雙聲轉注。 郎丁切。十一部。
【龗】(linh) Lục thư: Chuyển chú Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 龍 (long) | Thanh phù (聲符): 霝 (linh) Phiên thiết: 郎丁切 → lang + đinh Nghĩa: 龍 vậy。 từ 龍。霝 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩆇 · 𩆈 · 𪚕 · 𪚙 · 靇