龣
Pinyin: jiǎo
Tổng quan
Một âm bậc trong Ngũ âm của cổ nhạc Trung Hoa. Cũng viết là Giác 角. Cũng đọc là Giốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | gok3 |
| Nhật Bản | KAKU |
| Hán ngữ Trung cổ | kruk |
| Phản thiết | 古岳切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 龣jiǎo ⒈古同角”(a.古代军中用的一种乐器。b.古代五音之一。)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古岳切【集韻】【韻會】【正韻】訖岳切,𠀤音覺。【玉篇】樂器之聲,東方音也。今作角。【魏書·江式傳】宮商龣徵羽。龣,卽角字。一曰樂器。 又【廣韻】【集韻】𠀤盧谷切,音祿。義同。或从鹿作𪛓。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
Dị thể: 觮 · 𪛓 · 觮