龶
Tổng quan
thành phần trong chữ Hán, xuất hiện trong 青, 毒, 素 v.v., được gọi là 青字頭 青字头[qing1 zi4 tou2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Chú âm | ㄒ |
|---|
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT component in Chinese characters, occurring in 青, 毒, 素 etc, referred to as 青字頭|青字头[qing1 zi4 tou2]
Nguồn gốc
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn