鿍
Tổng quan
đồi vùng cao dài và hẹp (dùng trong địa danh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pung1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄍㄤˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT hill|long and narrow highland|(used in place names)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn