𠀪 Tổng quan khà khề khà [Eng: to have a drunken drawl] UnicodeU+2002ABộ thủ1.6Số nét7Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư