𠁙

Tổng quan

chả chả làm, chả ăn (chẳng làm , chẳng ăn) [Eng: not to do, not to eat]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư