𠁙 Tổng quan chả chả làm, chả ăn (chẳng làm , chẳng ăn) [Eng: not to do, not to eat] UnicodeU+20059Bộ thủ1.15Số nét16Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư