𠂖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

overlaid

Khang Hy

【集韻】弟,古作𠂖。註詳弓部四畫。

Thuyết Văn

古文弟。从古文韋省。 丿聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

古文韋見韋部。 丿、右戾也。房密匹蔑二切。

【𠂖】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 古文韋省 (cổ + văn + vi + tỉnh) | Thanh phù (聲符): 丿 (phết) Dị thể: Cổ văn: 弟 Nghĩa: cổ văn弟。 từ cổ văn韋省。丿 thanh。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư