𠃊
Tổng quan
ất ất (bộ gốc) [Eng: radical set]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qionx |
|---|
Nguồn gốc
Khang Hy
【玉篇】古文隱字。註詳阜部十四畫。【說文】象𨒅曲隱蔽形。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
ất ất (bộ gốc) [Eng: radical set]
| Hán ngữ Trung cổ | qionx |
|---|
【玉篇】古文隱字。註詳阜部十四畫。【說文】象𨒅曲隱蔽形。