𠃷 Tổng quan út con út [Eng: youngest child, last-born] UnicodeU+200F7Bộ thủ5.8Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư