𠄣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gang2 |
|---|---|
| Phản thiết | 古鄧切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【唐韻】古鄧切【集韻】【韻會】【正韻】居鄧切,𠀤音堩。極也,通也,徧也。【說文】𠄣,竟也。象舟竟兩岸。【增韻】延衺也。【詩·大雅】𠄣之秬秠。 又姓。漢廬江丞𠄣寬。◎按《說文》字本作㮓。𠄣卽㮓字古文,然今經史通作𠄣,無从木旁者,自當以𠄣字爲正。又𠄣从二从舟,今譌从日作亘,非。又《正字通》或从月。詳下(亙字)註。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư