𠅬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pau |
|---|---|
| Phản thiết | 博毛切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】博毛切,音褒。吳景帝第四子名。【吳志】作𠅨。【通志】作𠅬。【桯史】作𨻰王𡨷。𠅬原字从支不从攴。𡨷原字从攴不从人。本书无𡨷字,午集下有𥦥字,或同𡨷。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | pau |
|---|---|
| Phản thiết | 博毛切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】博毛切,音褒。吳景帝第四子名。【吳志】作𠅨。【通志】作𠅬。【桯史】作𨻰王𡨷。𠅬原字从支不从攴。𡨷原字从攴不从人。本书无𡨷字,午集下有𥦥字,或同𡨷。