𠅻 Tổng quan quên quên lãng [Eng: to fall/sink into oblivion] UnicodeU+2017BBộ thủ8.11Số nét13Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư