𠆍 Tổng quan sởn sởn tóc gáy [Eng: to horripilate, to make somebody's hair stand on end] UnicodeU+2018DBộ thủ8.14Số nét16Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư