𠆍

Tổng quan

sởn sởn tóc gáy [Eng: to horripilate, to make somebody's hair stand on end]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư