𠆩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | faan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | byam |
| Phản thiết | 符咸切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤符咸切,音凡。【揚子·方言】𠆩,輕也。楚人相輕薄謂之相𠆩。 又【集韻】扶泛切,音梵。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | faan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | byam |
| Phản thiết | 符咸切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤符咸切,音凡。【揚子·方言】𠆩,輕也。楚人相輕薄謂之相𠆩。 又【集韻】扶泛切,音梵。義同。