𠆵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nge |
|---|---|
| Phản thiết | 五稽切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五稽切【集韻】硏奚切,𠀤音倪。𠆵㑮,佯不知貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nge |
|---|---|
| Phản thiết | 五稽切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】五稽切【集韻】硏奚切,𠀤音倪。𠆵㑮,佯不知貌。