𠇗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khrua |
| Phản thiết | 枯瓜切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【正韻】𠀤枯瓜切,音誇。𠇗邪,離絕貌。 又【集韻】不正也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zaa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khrua |
| Phản thiết | 枯瓜切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】【正韻】𠀤枯瓜切,音誇。𠇗邪,離絕貌。 又【集韻】不正也。