𠇲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau1 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛呂切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】虛呂切,音煦。和煦也。見【玉篇】。◎按和煦係休字義,从木不从术。《玉篇》無此字,《字彙補》誤引。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jau1 |
|---|---|
| Phản thiết | 虛呂切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【字彙補】虛呂切,音煦。和煦也。見【玉篇】。◎按和煦係休字義,从木不从术。《玉篇》無此字,《字彙補》誤引。