𠈋
Tổng quan
nhòng cao nhòng [Eng: toweringly tall]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njung |
|---|---|
| Phản thiết | 如融切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】如融切,音戎。人身有三角。【正字通】西戎,其類有六,僥夷,戎夷,老白,耆羌,鼻息,天剛。見毛詩註疏。不聞𠈋人身有三角者。獨山海經載𧙕戎,郭璞贊云:戎三其角,𧙕堅其眉。本作戎,改作𠈋,援證失實,𠀤非。
Tự hình
- Khải thư