𠈌

Tổng quan

old variant of 虞[yu2], used in 人從眾𠈌, 人从众𠈌[ren2 cong2 zhong4 yu2]

人从众𠈌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjyu4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 虞[yu2]|used in 人從眾𠈌|人从众𠈌[ren2 cong2 zhong4 yu2]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【六書統】古文虞字。騶虞也。象白虎黑文。【同文備考】𠈌者,守山澤之吏。𠈌象山澤險隘。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn