𠈩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 相咨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】相咨切,音斯。𠈩祁,地名。 又直離切,音池。義同。◎按卽傂字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 相咨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【篇海類編】相咨切,音斯。𠈩祁,地名。 又直離切,音池。義同。◎按卽傂字之譌。